magna charta
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Đại Hiến chương : Tên gọi một văn kiện lịch sử quan trọng của Anh, được Vua John ban hành năm 1215, đặt ra những giới hạn đầu tiên đối với quyền lực của nhà vua và thiết lập một số quyền cơ bản cho các nam tước. Hiến chương cơ bản, văn kiện nền tảng : Dùng để chỉ một văn bản, đạo luật hoặc nguyên tắc cơ bản, có tầm quan trọng nền tảng đối với một hệ thống, tổ chức hoặc lĩnh...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Proper noun : A foundational legal document : "Magna Charta" refers specifically to the charter of liberties agreed to by King John of England at Runnymede on June 15, 1215, under pressure from his barons. It is a cornerstone document in the constitutional history of England, establishing the principle that the king and his government were not above the law. A symbol of fundamental r...
See full definition →